喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
龅
U+9F85
13 劃
喃
部:
齿
繁:
齙
bao
切
意義
bao
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
bao (răng hô)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Răng hô
Etymology: bāo
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
齙
Nôm Foundation
Răng chìa ra.