喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
齠
U+9F60
20 劃
漢
部:
齒
簡:
龆
thiều
điều
切
意義
thiều
Nôm Foundation
mất răng sữa và mọc răng trưởng thành; (GY) tóc của trẻ em, c. cho
髫
điều
Từ điển Thiều Chửu
**Ðiều sấn**
齠
齔
. Xem chữ **sấn**
齔
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
điều (trẻ mọc răng)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Trẻ mọc răng
Etymology: tiáo