喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
齚
U+9F5A
20 劃
漢
部:
齒
簡:
𱌬
sạ
trách
切
意義
sạ
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Dùng răng mà cắn.
trách
(4)
Từ điển phổ thông
cắn
Từ điển trích dẫn
(Động) Cắn.
§
Xưa dùng như “trách”
齰
.
Từ điển Thiều Chửu
Cắn.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Cắn.