意義
giới
Từ điển phổ thông
nghiến răng
Từ điển trích dẫn
Từ điển Thiều Chửu
Nghiến răng.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Răng nghiến chặt lại — Vẻ giận dữ.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Nghiến răng.
組合詞1
cấm giới
Không có kết nối internet.
No internet connection.