喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
齓
U+9F53
16 劃
漢
部:
齒
sấn
切
意義
sấn
(3)
Từ điển phổ thông
thay răng sữa thành răng khôn
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Răng hư.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
齔
.