喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鼮
U+9F2E
19 劃
喃
部:
鼠
đình
切
意義
đình
Từ điển Thiều Chửu
Con chuột vá, thứ chuột có vằn như con báo.
Hán Việt Từ Điển
(con chuột vá, thứ chuột có vằn như con báo.)
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Chuột beo (chuột lớn có vằn như con beo). Cg.
鼮
鼠
.