喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鼪
U+9F2A
18 劃
漢
部:
鼠
sinh
切
意義
sinh
(5)
Từ điển phổ thông
con chồn
Từ điển trích dẫn
(Danh) Con chồn.
§
Cũng như “sinh”
狌
.
Từ điển Thiều Chửu
Con chồn. Cũng như chữ sinh
狌
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên loài chuột đuôi xù, lông màu vàng đỏ.
Từ điển Trần Văn Chánh
Con chồn (như
狌
, bộ
犭
).