喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鼌
U+9F0C
13 劃
漢
部:
黽
繁:
鼂
triều
trào
切
意義
Từ điển phổ thông
họ Trào
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Một loại rùa biển;
2.
[Cháo] (Họ) Trào. Cv.
晁
(bộ
日
).
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
鼂