喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鼇
U+9F07
23 劃
漢
部:
黽
ngao
切
意義
ngao
(5)
Từ điển Thiều Chửu
Con ngao. Một giống ba ba lớn ở biển.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
con ngao
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Rùa huyền thoại
Etymology: áo
Từ điển Trần Văn Chánh
Con ngao, con trạnh (một loại ba ba lớn ở biển).
Nôm Foundation
rùa biển khổng lồ
組合詞
1
鼇頭
ngao đầu