喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鼅
U+9F05
21 劃
漢
部:
黽
簡:
𱌄
tri
切
意義
tri
(3)
Từ điển phổ thông
(xem: tri chu
蜘
蛛
,
鼅
鼄
)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Con nhện. Như chữ Tri
蜘
.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Xem
鼄
.
組合詞
2
鼅鼄
tri thù
•
鼅鼄
tri chu