喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鼄
U+9F04
19 劃
漢
部:
黽
簡:
𬹣
chu
thù
切
意義
chu
(2)
Từ điển phổ thông
(xem: tri chu
蜘
蛛
,
鼅
鼄
)
Từ điển Trần Văn Chánh
【
鼅
鼄
】tri thù [zhizhu] (văn) Như
蜘
蛛
(bộ
虫
).
組合詞
2
鼅鼄
tri thù
•
鼅鼄
tri chu