喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鼃
U+9F03
19 劃
漢
部:
黽
oa
切
意義
Từ điển phổ thông
con ếch
Từ điển trích dẫn
1.
Cùng nghĩa với chữ “oa”
蛙
.
Từ điển Thiều Chửu
1.
Cùng nghĩa với chữ oa
蛙
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Con ễnh ương.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
蛙
(bộ
虫
).