喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
黧
U+9EE7
20 劃
漢
部:
黑
lê
li
切
意義
lê
(3)
Từ điển Thiều Chửu
Ðen xạm.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
li (nước da ngăm đen)
Từ điển Trần Văn Chánh
Đen xạm. 【
黧
黑
】lê hắc [líhei] (văn) Đen (màu da, nước da):
面
目
黧
黑
Mặt mũi đen sạm. Cv.
黧
黑
.
li
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Nước da ngăm đen
Etymology: lí
Nôm Foundation
màu tối, vàng vọt
組合詞
1
黧黑
lê hắc