意義
Từ điển phổ thông
sáng suốt, thông minh
Từ điển trích dẫn
3.
(Tính) Cứng, không thuận tòng.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Đen, màu đen — Sáng suốt, thông minh — Khôn ngoan. Giảo hoạt — Cũng đọc Kiết.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
giảo hiệt (tinh khôn)
Từ điển Trần Văn Chánh
Nomfoundation
ranh mãnh, xảo quyệt, ranh mãnh; khéo léo
組合詞1
kiệt hiệt