喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
黝
U+9EDD
17 劃
漢
部:
黑
ửu
u
切
意義
Từ điển phổ thông
màu xanh đen
Từ điển trích dẫn
1.
(Tính) Đen hơi xanh.
◎
Như: “ửu hắc”
黝
黑
đen xanh.
Từ điển Thiều Chửu
1.
Sắc đen hơi xanh xanh. Như ửu hắc
黝
黑
đen xanh.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Màu xanh đen.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
u hắc (đen tối)
Từ điển Trần Văn Chánh
Đen xanh. 【
黝
黑
】 ửu hắc [yôuhei] Đen xanh.
Nomfoundation
đen