喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
黉
U+9EC9
16 劃
漢
部:
黃
繁:
黌
huỳnh
切
意義
huỳnh
(4)
Từ điển phổ thông
trường học
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
黌
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Trường học (thời cổ). Cg.
黉
宫
[hóng gong].
2.
Như
黌