喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
麫
U+9EAB
15 劃
漢
部:
麥
miến
切
意義
Từ điển phổ thông
bột gạo, sợi miến
Từ điển trích dẫn
1.
Như chữ “miến”
麵
.
Từ điển Thiều Chửu
1.
Bột gạo.
2.
Tục dùng bột chế thành sợi dài cũng gọi là miến.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Bột mì — Bột mì chế thành sợi nhỏ, tức sợi mì. Ta cũng gọi là mì.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
面
.