喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鸺
U+9E3A
11 劃
喃
部:
鸟
繁:
鵂
hưu
切
意義
hưu
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hưu lưu (con cú mèo nhỏ)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Con cú mèo nhỏ: Hưu lưu
Etymology: xiū
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
鵂
Nôm Foundation
cú mèo, scops chinensis