喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鸶
U+9E36
10 劃
漢
部:
鳥
繁:
鷥
ty
tư
切
意義
ty
(2)
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Xem
鷺
[lù].
2.
Như
鷥
tư
(2)
Từ điển phổ thông
(xem: lô tư
鸕
鷀
,
鸕
鷥
,
鸬
鷀
,
鸬
鸶
)
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
鷥
.
組合詞
2
鹭鸶
lộ tư
•
鸬鸶
lô tư