喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鸘
U+9E18
28 劃
喃
部:
鳥
簡:
鹴
sương
切
意義
sương
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
sương (tên chim cổ): túc sương
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Tên chim (ở cổ thư): Túc sương
Etymology: shuāng
Từ điển Trần Văn Chánh
Xem
鷫
鸘
.
Nôm Foundation
đại bàng
組合詞
1
鷫鸘
túc sương