喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鶤
U+9DA4
20 劃
漢
部:
鳥
簡:
𱉱
côn
切
意義
côn
(2)
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) Một giống gà lớn (ngày xưa).
2.
(Danh) Tên khác của chim “phụng hoàng”
鳳
凰
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Côn kê
鶤
雞
: Con gà thật lớn — Một tên chỉ loài chim phượng hoàng.
組合詞
1
鶤雞
côn kê