喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鶖
U+9D96
20 劃
漢
部:
鳥
簡:
鹙
thu
切
意義
thu
(2)
Từ điển Thiều Chửu
Một loài chim ở nước.
Nôm Foundation
chim nước lớn có đầu trần; Garrulus glandarius