喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鴶
U+9D36
17 劃
喃
部:
鳥
簡:
𱉥
két
切
意義
két
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
mòng két
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Loại cò bay xa từng đàn: Mồng két
2.
Có nơi gọi con vẹt là Chim két (kéc)
Etymology: Hv cát điểu