喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鴣
U+9D23
16 劃
漢
部:
鳥
簡:
鸪
cô
切
意義
cô
(4)
Từ điển Thiều Chửu
Chim cô.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
bột cô (chim cốt)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chim cút: Bột cô
Etymology: gū
Nôm Foundation
loài bồ câu Đài Loan