喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鴟
U+9D1F
16 劃
漢
部:
鳥
簡:
鸱
si
切
意義
si
(4)
Từ điển Thiều Chửu
Con cú tai mèo. Thường gọi là **giốc si**
角
鴟
. Tục gọi là **miêu đầu ưng**
貓
頭
鷹
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
si (con cú mèo)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cú mèo: Si kiêu
Etymology: chī
Nôm Foundation
diều, cú có sừng; chén rượu
組合詞
2
鴟肩
si kiên
•
鴟目
si mục