喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鳸
U+9CF8
15 劃
漢
部:
鳥
簡:
𱉓
hỗ
切
意義
hỗ
(4)
Từ điển phổ thông
chim hỗ (loài chim báo mùa trồng dâu)
Từ điển trích dẫn
§
Nguyên là chữ “hỗ”
扈
.
Từ điển Thiều Chửu
Chim hỗ. Nguyên là chữ hỗ
扈
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Chim hỗ
2.
Như
扈
(bộ
戶
).