喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鳍
U+9CCD
18 劃
喃
部:
鱼
繁:
鰭
kì
切
意義
kì
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
bối kì (vây cá)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Vây cá: Bối kì; Vĩ kì
Etymology: qí
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
鰭
Nôm Foundation
vây (cá)