喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鳇
U+9CC7
17 劃
喃
部:
鱼
繁:
鰉
hoàng
切
意義
hoàng
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hoàng ngư (cá sturgeon trứng làm caviar)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cá sturgeon trứng làm caviar: Hoàng ngư
Etymology: huáng
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
鰉
Nôm Foundation
cá tầm