喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鳄
U+9CC4
17 劃
喃
部:
鱼
繁:
鰐
ngạc
切
意義
ngạc
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
ngạc (cá sấu); kinh ngạc
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cá sấu: Ngạc ngư đích nhãn lệ (nước mắt sấu)
Etymology: è
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
鰐
2.
Như
鱷
Nôm Foundation
cá sấu