喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鳃
U+9CC3
17 劃
喃
部:
鱼
繁:
鰓
tai
切
意義
tai
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
chim tai (tên loại chim)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Mang cá: Tai cái (vảy bên mang)
Etymology: sāi
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
鰓
Nôm Foundation
mang cá