喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鲻
U+9CBB
16 劃
喃
部:
鱼
繁:
鯔
tri
truy
切
意義
tri
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tri (cá đối)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cá đối (mullet)
Etymology: zī
Nôm Foundation
cá đối
truy
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
truy (cá đối)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Màu đen: Truy y (áo thâm)
2.
Âm khác của Tri: Truy ngư (cá đối)
Etymology: zī