喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鲷
U+9CB7
16 劃
喃
部:
鱼
繁:
鯛
điêu
切
意義
điêu
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
điêu ngư
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Tên cá: Điêu ngư (porgy); Tước điêu (damselfish)
Etymology: diāo
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
鯛
Nôm Foundation
cá chẽm, cá đuối