喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鲵
U+9CB5
16 劃
喃
部:
鱼
繁:
鯢
nghê
切
意義
nghê
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
kình nghê
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Kì đà nhỏ (newt)
2.
(cổ văn) Cá kình cái
Etymology: ní
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
鯢
Nôm Foundation
Cryptobranchus japonicus; một loại kỳ nhông