喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鲲
U+9CB2
16 劃
喃
部:
鱼
繁:
鯤
côn
切
意義
côn
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
côn bằng (cá, chim thần)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cá thần thoại: Côn bằng (cá, chim thần)
Etymology: kūn
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
鯤
Nôm Foundation
đẻ; trứng cá; sinh sản