喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鲣
U+9CA3
15 劃
喃
部:
鱼
繁:
鰹
kiên
切
意義
kiên
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
kiên (cá tuna, bonito)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cá tuna, bonito
Etymology: jiān
Nôm Foundation
cá ngừ, cá thu