喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鲗
U+9C97
14 劃
漢
部:
魚
繁:
鰂
tặc
切
意義
tặc
(4)
Từ điển phổ thông
(xem: ô tặc
烏
鰂
,
乌
鲗
)
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
鰂
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Mực:
烏
鰂
Cá mực nan.
2.
Như
鰂
組合詞
1
乌鲗
ô tặc