喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鲔
U+9C94
14 劃
喃
部:
鱼
繁:
鮪
vị
切
意義
vị
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
vị (cá sturgeon, cá tuna)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Cá sturgeon ở cổ thư
2.
Còn là cá yaito tuna
Etymology: wěi
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
鮪
Nôm Foundation
loại cá tầm, cá ngừ