喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鲒
U+9C92
14 劃
漢
部:
魚
繁:
鮚
cát
切
意義
cát
(3)
Từ điển phổ thông
ốc mượn hồn
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
鮚
2.
【
鮚
埼
亭
】Cát Kì Đình [Jiéqítíng] Tên đất (thuộc huyện Ngân, tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc ngày nay).
組合詞
1
鲒埼亭
cát kỳ đình