喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鲎
U+9C8E
13 劃
喃
部:
鱼
繁:
鱟
hấu
切
意義
hấu
(6)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hấu (loại cua lớn ở Alaska)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Con sam
2.
Loại cua thật lớn ở Alaska…
3.
Cầu vồng (tiếng bình dân)
Etymology: hòu
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
鱟
Nôm Foundation
cua hoàng đế