喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鲊
U+9C8A
13 劃
喃
部:
鱼
繁:
鮓
chả
切
意義
chả
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
chả cá
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Cá ướp muối
2.
Còn đọc là Xạ
Etymology: zhǎ
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
鮓
Nôm Foundation
cá xay muối; để bảo quản