喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鱿
U+9C7F
12 劃
喃
部:
鱼
繁:
魷
vưu
切
意義
vưu
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
vưu ngư (cá mực)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cá mực: Vưu ngư
Etymology: yóu
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
魷
Nôm Foundation
mực nang