喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
鱭 (tễ) | Nôm Na Việt
← 搜尋
鱭
U+9C6D
25 劃
漢
部:
魚
簡:
鲚
tễ
切
意義
tễ
(4)
Từ điển Thiều Chửu
Cá tễ, cá đao.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tễ (cá cơm đuôi dài)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cá cơm đuôi dài
Etymology: jì
Nôm Foundation
cá cơm