喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鱩
U+9C69
24 劃
漢
部:
魚
類: F2
trôi
切
意義
trôi
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Loại cá nước ngọt: Cá trôi
Etymology: Hv ngư lôi
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Loài cá sông, thân tròn dài.
Etymology: F2: ngư 魚⿰雷 lôi
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
cá trôi
範例
trôi
(1)
鯇
亇
鱩
“Hoàn”: cá trôi.
Source: tdcndg | Tam thiên tự giải âm (Tự học toản yếu), 4a
組合詞
1
𩵜鱩
cá trôi