喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鱒
U+9C52
23 劃
漢
部:
魚
簡:
鳟
tỗn
tôn
切
意義
tỗn
(2)
Từ điển Thiều Chửu
Cá tỗn, cá chầy, cá rói.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tôn (cá sóc)
tôn
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cá sóc (trout)
Etymology: zūn
Nôm Foundation
cá lóc