喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鰷
U+9C37
21 劃
漢
部:
魚
簡:
鲦
thiều
điều
切
意義
thiều
(1)
Nôm Foundation
cá chép nhỏ
điều
(3)
Từ điển Thiều Chửu
**Bạch điều**
白
鰷
cá vền, mình trắng mà dẹt.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
điều (cá nhỏ ở nước ngọt)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cá nhỏ ở nước ngọt
Etymology: tiáo
組合詞
1
鰷鰤
điều sư