喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鰧
U+9C27
21 劃
喃
部:
魚
簡:
䲢
đằng
切
意義
đằng
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
đắng (loại cá có hai mắt ở trên mũi)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Loại cá có hai mắt ở trên mũi (stargazer)
Etymology: téng
Từ điển Trần Văn Chánh
(động) Cá sao biển.