喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鰣
U+9C23
21 劃
漢
部:
魚
簡:
鲥
thì
切
意義
thì
(4)
Từ điển Thiều Chửu
Cá cháy.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thì (cá cháy)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cá cháy (herring)
Etymology: shí
Nôm Foundation
cá chình; cá thu hilsa