喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鰕
U+9C15
20 劃
漢
部:
魚
簡:
𫚥
hà
切
意義
hà
(3)
Từ điển Thiều Chửu
Cũng như chữ **hà**
蝦
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
蝍
(bộ
虫
).
Nôm Foundation
tôm.