喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鰒
U+9C12
20 劃
漢
部:
魚
簡:
鳆
phục
切
意義
phục
Từ điển Thiều Chửu
Con hàu nhỏ. Cũng gọi là **bào ngư**
鮑
魚
. Thứ to gọi là **thạch quyết minh**
石
决
明
vỏ dùng làm thuốc.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
phục (hải vật cho bào ngư)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Hải vật cho bào ngư
Etymology: fù
Nôm Foundation
bào ngư