喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鰂
U+9C02
20 劃
漢
部:
魚
簡:
鲗
tặc
tắc
切
意義
Từ điển Thiều Chửu
1.
**Ô tặc**
烏
鰂
cá mực, có khi gọi là **mặc ngư**
墨
魚
. Một tên là **hải tiêu sao**
海
鰾
鮹
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
con tắc kè
Nomfoundation
mực nang
組合詞
1
烏鰂
ô tặc